04:07 EDT Chủ nhật, 22/10/2017

Đăng nhập thành viên

Trang nhất » Tin Tức » Góc bệnh nhân » Hướng dẫn

Bảng giá thuốc

Thứ tư - 09/09/2015 21:26

Danh mục thuốc theo quyết định trúng thầu số  2877/QÐ-SYT ngày 22/06/2015 và quyết định số 3464/QĐ-SYT ngày 28/07/2015 của SYT TP.HCM

Stt Tên Đơn Vị Qui Cách Hàm Lượng Xuất Xứ Giá
1 ASPIRIN 81 Viên   81mg VIỆT NAM 82
2 AMIPAREN – 5 Chai/Túi Chai/Túi 500ml 5% VIỆT NAM 57,600
3 NEOAMIYU Túi Túi 200ml 6,1% NHẬT 105,000
4 MG - TAN INJ Túi Túi 3 ngăn 1440ml 11,3% + 20% + 11% KOREA 449,000
5 OLICLINOMEL N7-1000E Túi Túi 3 ngăn 1000ml 10% + 20% + 40% BỈ 860,000
6 OLICLINOMEL N4-550E Túi Túi 3 ngăn 1000ml 5,5% + 10% + 20% BỈ 696,499
7 AMINOPLASMAL.BBRAUN  5% E Chai Chai 500ml 5%, 500ml ĐỨC 110,182
8 MORIHEPAMIN Túi Túi 200ml 7,58% NHẬT 104,979
9 MORIHEPAMIN Túi Túi 500ml 7,58% NHẬT 169,758
10 HUMAN ALBUMIN BAXTER 250G/L Chai Chai 50ml 25% AUSTRIA 929,500
11 HUMAN ALBUMIN Chai Chai 50ml 20% HUNGARY 661,600
12 XATRAL XL 10MG Viên   10mg PHÁP 15,291
13 ZURYK Viên   300mg VIET NAM 370
14 ALUPHAGEL Gói Gói 20g 12,38g VIỆT NAM 980
15 PHOSPHALUGEL Gói   12,38g/gói 20g PHÁP 3,751
16 MEDOVENT 30MG Viên   30mg CYPRUS 1,100
17 AMBROXOL 30mg Viên   30mg VIỆT NAM 130
18 MUCOSOLVAN Viên   30mg PHÁP 2,500
19 VINPHACINE Ống/Lọ   500mg VIỆT NAM 9,300
20 CORDARONE 150MG/3ML Ống Ống 3ml 150mg/3ml PHÁP 30,048
21 CORDARONE Viên   200mg PHÁP 6,750
22 AMITRIPTYLIN 25MG Viên   25mg VIET NAM 210
23 AUGXICINE 500MG/62,5MG Gói   500mg + 62,5mg VIỆT NAM 2,940
24 AUGMENTIN INJECTION Lọ   1000mg + 200mg ANH 42,308
25 AUGMENTIN SR Viên   1000mg + 62.5mg PHÁP 22,048
26 AUGMENTIN 1G TABLES Viên   875mg + 125mg ANH 18,131
27 TRIMOXTAL 875/125 Viên   875mg + 125mg VIỆT NAM 9,500
28 SULAMCIN Lọ   1g + 0,5g VN 12,790
29 UNASYN Lọ   1g + 500mg Ý 66,000
30 ATENOLOL Viên   50mg VIỆT NAM 208
31 ATROPIN SULFAT Ống Ống 1ml 0,25mg/ml VIỆT NAM 520
32 ASICLACIN 500 Viên   500mg VIỆT NAM 2,300
33 ZITROMAX Lọ   200mg/5ml Ý 115,988
34 ZITROMAX Viên   500mg Ý 89,820
35 ENTEROGERMINA Ống Ống 5ml 2 tỉ bào tử vi khuẩn Ý 5,765
36 BRONCHO-VAXOM CHILDREN Viên   3.5mg THỤY SỸ 9,955
37 BRONCHO-VAXOM ADULTS Viên   7mg THỤY SỸ 14,450
38 BAMBUTOR Viên   10mg VIỆT NAM 814
39 BAMBEC Viên   10mg TRUNG QUỐC 5,639
40 AVASTIN Lọ Lọ 4ml 100mg/4ml ĐỨC 8,285,865
41 CORNEIL-2,5 Viên   2,5mg VIỆT NAM 429
42 BLEOCIP Lọ   15mg ẤN ĐỘ 470,400
43 SYMBICORT TURBUHALER Chai Ống hít 120 liều 160mcg + 4,5mcg THỤY ĐIỂN 486,948
44 SYMBICORT TURBUHALER Ống Ống hít 60 liều 160mcg + 4,5mcg THỤY ĐIỂN 286,440
45 PULMICORT RESPULES Ống Ống 2ml 500 mcg/2 ml THỤY ĐIỂN 13,834
46 RHINOCORT AQUA Ống Ống xịt mũi chứa 120 liều 64 mcg/liều THỤY ĐIỂN 203,522
47 SYMBICORT TUR OTH 60 DOSE 160/4.5 Ống Ống hít 60 liều 160mcg + 4,5 mcg THỤY ĐIỂN 286,440
48 SYMBICORT TURBUHALER Ống Ống hít 120 liều 160mcg + 4,5 mcg THỤY ĐIỂN 486,948
49 CALCIUM HASAN 500MG Viên   300mg + 2940mg VIỆT NAM 1,239
50 GUZMAN Viên   50mg VIỆT NAM 6,190
51 CAPTOPRIL Viên   25mg VIỆT NAM 91
52 ADRENOXYL 10MG Viên   10mg VIỆT NAM 1,250
53 CASALMUX Gói   250mg + 1mg VIỆT NAM 3,550
54 BOCARTIN 150 Lọ Lọ 15ml 150mg/15ml VIỆT NAM 319,830
55 CARBOPLATIN SINDAN Lọ Lọ 15ml 150mg/15ml ROMANIA 284,000
56 CARBOPLATIN SINDAN Lọ   450mg ROMANIA 950,000
57 CEFDINIR Viên   300mg VIỆT NAM 3,084
58 VIPIMAX 2G Lọ   2g VIỆT NAM 65,000
59 CEFEPIM 1G Lọ   1g VN 19,710
60 VERAPIME Lọ   2g GREECE 219,800
61 VIMECIME 200 Viên   200mg VIỆT NAM 1,265
62 CEFIXIM 400 Viên   400mg VIỆT NAM 8,500
63 NEWBACTAM (SXNQ CỦA: DAE HAN NEW PHARM. CO. LTD) Lọ   0,5g + 0,5g VIỆT NAM 11,970
64 VITABACTAM Lọ   1g + 1g VN 21,500
65 NASPALUN Lọ   0,5g + 0,5g JAPAN 130,000
66 BIFOPEZON 1G Lọ   1g VIỆT NAM 12,495
67 MEDOCEF 1G Lọ   1g CYPRUS 47,500
68 FOREXIM 1G Lọ   1g VIỆT NAM 39,000
69 ORELOX 100MG Viên   100mg PHÁP 13,600
70 NECPOD-100 Viên   100mg INDIA 3,800
71 BIACEFPO 100 Viên   100mg VIỆT NAM 1,400
72 BIACEFPO 200 Viên   200mg VIỆT NAM 2,100
73 SWICH-200 TABLETS Viên   200mg ẤN ĐỘ 4,990
74 TV-ZIDIM 1G Lọ   1g VIỆT NAM 12,490
75 CEFTAZIDIME PANPHARMA 1G Lọ   1g PHÁP 38,000
76 FORTUM Lọ   1g Ý 75,600
77 CEFTRIAXON STRAGEN 2G Lọ   2g ITALY 96,500
78 CEFTRIONE 1G Lọ   1g VIỆT NAM 8,880
79 ROCEPHIN 1G I.V. Lọ   1 g THỤY SĨ 181,440
80 TRAVINAT 250MG Viên   250mg VIỆT NAM 1,480
81 TRAVINAT 500MG Viên   500mg VIỆT NAM 2,580
82 ZINNAT TABLETS 250MG Viên   250mg ANH 13,166
83 ZINNAT TABLETS 500MG Viên   500mg ANH 24,589
84 COFIDEC 200MG Viên   200mg SLOVENIA 9,100
85 MIBECEREX Viên   200mg VIỆT NAM 440
86 CELEBREX ( đóng gói:PfizerManufacturing Deutschland GmbH) Viên   200mg PUERTO RICO 11,913
87 CIMETIDIN KABI 300 Ống Ống 2ml 300mg/2ml VIỆT NAM 1,995
88 COPHACIP Viên   500mg VIỆT NAM 495
89 CIPROBAY 200 Lọ Lọ 100ml 200 mg/100ml ĐỨC 246,960
90 DBL CISPLATIN INJECTION 50MG/50ML Chai Chai 50ml 50mg/50ml ÚC 273,000
91 KLACID Lọ Lọ 60ml 125mg/5ml INDONESIA 103,140
92 KLACID 250MG Viên   250 mg UNITED KINGDOM 18,000
93 KLACID MR Viên   500 mg UNITED KINGDOM 36,375
94 CLINDAMYCIN 150MG Viên   150mg VIỆT NAM 577
95 DALACIN C Viên   300mg PHÁP 11,273
96 DALACIN C Ống Ống 4ml 600mg/4ml BỈ 104,800
97 PLAVIX 75MG Viên   75mg PHÁP 20,828
98 CLORPHENIRAMIN Viên   4mg VIỆT NAM 29
99 COLIREX 1MIU Lọ   1 MUI (80mg) VIỆT NAM 359,100
100 ENDOXAN Lọ   200mg ĐỨC 49,829
101 AERIUS Viên   5mg BỈ 9,520
102 DEXAMETHASON 0,5MG Viên   0,5mg VIỆT NAM 45
103 DEXAMETHASONE Ống Ống 1ml 4mg/ml VN 880
104 DIAZEPAM 10MG/2ML Ống Ống 2ml 10mg/2ml VIỆT NAM 3,260
105 PYME SEZIPAM Viên   5mg VIỆT NAM 125
106 HERBESSER TAB. 30MG B/100 Viên   30mg INDONESIA 1,345
107   Gói   3g VIỆT NAM 787
108 DIMEDROL Ống Ống 1ml 10mg/ml VN 630
109 DOBUTAMINE PANPHARMA 250MG/20ML Chai Chai 20ml 250mg/20ml ĐỨC 58,000
110 DOCETAXEL "EBEWE" Lọ Lọ 2ml 20mg/2ml ÁO 447,199
111 DOCETAXEL "EBEWE" Lọ Lọ 8ml 80mg/8ml ÁO 1,438,000
112 TAXOTERE Lọ Lọ 1ml 20mg/1ml ĐỨC 2,803,248
113 TAXOTERE Lọ Lọ 4ml 80mg/4ml ĐỨC 11,212,990
114 DOPAMINE HYDROCHLORIDE 4% Ống Ống 5ml 200mg/5ml BA LAN 19,530
115 DOXYCYCLIN 100 Viên   100mg VIỆT NAM 267
116 EBASITIN Viên   10mg VIỆT NAM 3,450
117 ENALAPRIL Viên   5mg VIỆT NAM 88
118 LOVENOX Bơm tiêm Bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml Dung dịch 60mg (6000 anti-Xa IU/0,6ml) PHÁP 113,163
119 ADRENALIN Ống Ống 1ml 1mg/1ml VIỆT NAM 2,205
120 FARMORUBICINA Lọ   10 mg Ý 267,500
121 FARMORUBICINA Lọ   50 mg Ý 845,300
122 EPREX 2000 Ống Ống tiêm chứa sẵn thuốc 2000UI/0,5ml THỤY SĨ 269,999
123 EZINOL Viên   50mg VIỆT NAM 264
124 TARCEVA TAB. 100MG Viên   100mg MỸ 891,614
125 TARCEVA Viên   150mg Ý 1,337,420
126 INVANZ (ĐÓNG GÓI: MERCK SHARP & DOHME (AUSTRALIA) PTY. LTD ., AUSTRALIA) Lọ   1g PHÁP ĐÓNG GÓI ÚC 552,421
127 NANOKINE 2000 IU Bơm tiêm/Lọ/Ống   2.000UI VIỆT NAM 149,700
128 VACOOMEZ S 20 Viên   20mg VIỆT NAM 577
129 NEXIUM Gói   10 mg THỤY ĐIỂN 22,456
130 NEXIUM Viên   20 mg THỤY ĐIỂN 22,456
131 NEXIUM Lọ   40mg THỤY ĐIỂN 153,560
132 ETHAMBUTOL 400MG Viên   400mg VIỆT NAM 845
133 ETOPOSID BIDIPHAR Ống Ống 5ml 100mg/5ml VIỆT NAM 189,000
134 ETOPOSID "EBEWE" Ống Ống 5ml 100mg/5ml ÁO 133,450
135 BERODUAL Bình xịt/Bơm xịt định liều   50mcg + 20mcg ĐỨC 132,323
136 FENILHAM Ống Ống 2ml 0,05mg/ml ĐỨC 9,240
137 DUROGESIC 25MCG/H Miếng   4,2mg/miếng BỈ 154,350
138 DUROGESIC 50MCG/H Miếng   8,4mg/miếng BỈ 282,975
139 FEFASDIN Viên   120mg VIỆT NAM 633
140 FEXOPHAR 180 Viên   180mg VIỆT NAM 922
141 TELFAST HD Viên   180 mg VIỆT NAM 7,067
142 FICOCYTE Bơm tiêm/Lọ   30MU/0,5ml VIỆT NAM 800,000
143 ZOLMED 150 Viên   150mg VIỆT NAM 3,477
144 FLIXOTIDE EVOHALER (ĐÓNG GÓI TẠI GLAXOSMITHKLINE AUSTRALIA PTY LTD Đ/C 1061 MOUNTAIN HIGHWAY, BORONIA VIC 3155, AUSTRALIA) Bình Bình xịt 120 liều 125mcg/liều xịt TÂY BAN NHA ĐÓNG GÓI ÚC 106,462
145 AGIFUROS Viên   40mg VIỆT NAM 102
146 VINZIX Ống Ống 2ml 20mg/2ml VIỆT NAM 1,890
147 NEURONCURE Viên   300mg VIỆT NAM 918
148 NEURONTIN (NHÀ ĐÓNG GÓI VÀ XUẤT XƯỞNG: PFIZER MANUFACTURING DEUTSCHLAND GMBH; ĐỊA CHỈ: BETRIEBSSTATTE FREIBURG, MOOSWALDALLEE 1, 79090 FREIBURG, FEDERAL REPUBLIC OF GERMANY) Viên   300mg ĐỨC 11,316
149 IRESSA Viên   250 mg ANH, ĐÓNG GÓI TRUNG QUỐC 1,199,076
150 BIGEMAX 1G Lọ   1g VIỆT NAM 1,239,000
151 BIGEMAX 200 Lọ   200mg VIỆT NAM 409,500
152 GEMITA 1G Lọ   1g ẤN ĐỘ 725,600
153 GEMITA 200MG Lọ   200mg ẤN ĐỘ 236,500
154 GEMZAR Lọ   200mg MỸ 865,599
155 GENTAMICIN 80MG Ống Ống 2ml 80mg/2ml VIỆT NAM 945
156 AGILIZID Viên   80mg VIỆT NAM 329
157 GLUCOSE 5% Chai Chai 500ml (thể tích 250ml dùng để pha thuốc ung thư) 5% VIỆT NAM 9,080
158 GLUCOSE 5% Chai Chai 500ml 5% VIỆT NAM 6,670
159 DỊCH TRUYỂN TĨNH MẠCH GLUCOSE 30% Chai Chai 500ml 30% VIỆT NAM 12,500
160 GLYCERYL TRINITRATE - HAMELN 1MG/ML INJECTION Ống Ống 10ml 1mg/ml ĐỨC 72,975
161 HEPARIN Lọ Lọ 5ml 25.000IU/5ml GERMANY 94,500
162 HYDROCORTISON Lọ   100mg VIỆT NAM 10,794
163 HOLOXAN Lọ   1g ĐỨC 608,216
164 RAXADIN Lọ   500mg + 500mg HY LẠP 183,498
165 VICIMLASTATIN 1G Lọ   500mg + 500mg VN 66,700
166 TIENAM (ĐÓNG GÓI: MERCK SHARP & DOHME (AUSTRALIA) PTY, LTD., AUSTRALIA) Lọ   500mg + 500mg MỸ, ĐÓNG GÓI ÚC 370,260
167 SCILIN N Lọ Lọ 10ml 100UI/ml POLAND 139,900
168 HUMULIN R Lọ Lọ 10ml 100UI/ml MỸ (ĐÓNG GÓI TẠI ĐỨC) 144,000
169 SCILIN M30 (30/70) Lọ Lọ 10ml 100UI/ml POLAND 139,900
170 MIXTARD 30 FLEXPEN Bút tiêm Bút tiêm 3ml 100UI/ml ĐAN MẠCH 149,999
171 XENETIX 300 lọ/túi Lọ/Túi 50ml 30g Iodine/100ml PHÁP 262,000
172 OMNIPAQUE Lọ Lọ 50ml Iod 300mg/ml IRELAND 227,490
173 IOPAMIRO (CƠ SỞ ĐÓNG GÓI THỨ CẤP: SILVANO CHIAPPAROLI LOGISTICA S.P.A; ĐỊA CHỈ: VIA DELLE INDUSTRIE SNC - 26814 LIVRAGA (LO) ITALY; XUẤT XƯỞNG: BRACCO S.P.A , ĐỊA CHỈ: VIA E.FOLLI, 50 MILANO, ITALY) Chai Chai 50ml 300mg/ml ITALY 249,900
174 CAMPTO Lọ Lọ 5ml 100mg/5ml ÚC 3,679,240
175 CAMPTO Lọ Lọ 2ml 40mg/2ml ÚC 1,471,610
176 FORANE Lọ Lọ 250ml 250ml ANH 1,124,100
177 IMIDU 60MG Viên   60mg VIỆT NAM 1,302
178 KALI CLORID Viên   500mg VIỆT NAM 269
179 KALI CLORID Ống Ống 10ml 10% VIỆT NAM 2,373
180 ZINC Viên   70mg (tương đương với 10mg Kẽm) VIỆT NAM 380
181 KOZERAL Viên   10mg VIỆT NAM 1,299
182 DUCLUCKY Ống Ống 1ml 30mg/ml VN 7,350
183 BACIVIT-H Gói   75mg (1 tỷ vi khuẩn sống) VIỆT NAM 819
184 DUPHALAC Gói Gói 15ml 10g/15ml HÀ LAN 2,728
185 CHIROCAINE (Đóng gói tại Abbott SRL - Italy) Ống Ống 10ml 5mg/ml NA UY ĐÓNG GÓI Ý 120,000
186 TAVANIC Lọ Lọ 50ml 250mg/50ml ĐỨC 123,000
187 VOLFACINE Viên   500mg SLOVENIA 29,500
188 CETECO LEFLOX 500 Viên   500mg VIỆT NAM 804
189 CRAVIT TAB 250 Viên   250mg THÁI LAN 23,660
190 TAVANIC Viên   500mg PHÁP 36,950
191 TAVANIC Lọ Lọ 100ml 5mg/ml ĐỨC 179,000
192 TAVANIC Lọ Lọ 50ml 5mg/ml ĐỨC 123,000
193 CRAVIT I.V. Lọ Lọ 150ml 5mg/ml THÁI LAN 325,000
194 GALOXCIN 500 Chai Chai 100ml 500mg/100ml VIỆT NAM 79,000
195 LIDOCAIN KABI 2% Ống Ống 20ml 2% VIỆT NAM 9,975
196 XYLOCAINE JELLY Tube Tube 30g 2% THỤY ĐIỂN 55,600
197 LIZOLID - 600 Viên   600mg INDIA 18,500
198 LINOD Chai   600mg/300ml ẤN ĐỘ 195,600
199 PHACOPARECAPS Viên   2mg VIỆT NAM 126
200 BICANMA Ống Ống 10ml 0,426g + 0,456g VIỆT NAM 2,850
201 REMINT S FORT Viên   400mg + 400mg VIỆT NAM 250
202 MANNITOL Chai Chai 250ml 20% VIỆT NAM 16,695
203 MOBIC Ống Ống 1,5ml 15 mg/1,5 ml TÂY BAN NHA 21,945
204 MIZAPENEM 1G Lọ   1g VIỆT NAM 109,830
205 MIZAPENEM 0,5G Lọ   500mg VIỆT NAM 69,489
206 SANBEMEROSAN 0.5 Lọ   500mg INDONESIA 145,000
207 MERONEM Lọ   1g Ý ĐÓNG GÓI THỤY SỸ, ANH 803,723
208 MERONEM Lọ   500mg Ý ĐÓNG GÓI THỤY SỸ, ANH 464,373
209 UROMITEXAN Ống Ống 4ml 400mg/4ml ĐỨC 32,938
210 GLUCOFAST 850 Viên   850mg VIỆT NAM 263
211 METFORMIN 500 Viên   500mg VIỆT NAM 173
212 SOLI-MEDON 125 Lọ   125mg VIỆT NAM 55,650
213 SOLI-MEDON 40 Lọ   40mg VIỆT NAM 15,498
214 MENISON 16MG Viên   16mg VIỆT NAM 3,150
215 MEDROL Viên   16mg Ý 3,672
216 SOLU-MEDROL Lọ   125mg MỸ 75,710
217 SOLU-MEDROL Lọ   40 mg BỈ 33,100
218 KANAUSIN Viên   10mg VIỆT NAM 96
219 VINCOMID Ống Ống 2ml 10mg/2ml VIỆT NAM 1,500
220 METRONIDAZOL Viên   250mg VIỆT NAM 112
221 PACIFLAM Ống Ống 1ml 5mg/1ml ĐỨC 15,225
222 MORPHIN 30MG Viên   30mg VIỆT NAM 5,985
223 KACIFLOX Viên   400mg VIỆT NAM 9,815
224 AVELOX Chai/Túi Chai/Túi 250ml 400mg/250ml ĐỨC 367,500
225 ACC SUS. 200MG 50'S Gói   200mg ĐỨC 2,198
226 VACOMUC 200 Gói   200mg VIỆT NAM 447
227 NALOXONE-HAMELN 0.4MG/ML INJECTION Ống Ống 1ml 0,4mg/1ml ĐỨC 36,225
228 NATRI CLORID 0,9% Chai Chai 500ml 0,9% VIỆT NAM 7,140
229 NATRI CLORID 0,9% Chai Chai 500ml 0,9% VIỆT NAM 6,458
230 NATRI CLORID 0,9% Chai Chai 100ml 0,9% VIỆT NAM 6,500
231 NATRI CLORID 10% Chai Chai 250ml 10% VIỆT NAM 8,820
232 NATRI CLORID 3% Chai Chai 100ml 3% VIỆT NAM 6,825
233 SODIUM CHLORIDE 0,9% Chai Chai 500ml (thể tích 250ml dùng để pha thuốc ung thư) 0,9% VIỆT NAM 7,500
234 DỊCH TRUYỂN TĨNH MẠCH NATRI CLORID 0,45% Chai Chai 500ml 0,45% VIỆT NAM 9,475
235 NATRI BICARBONAT 1,4% Chai Chai 250ml 1,4% VIỆT NAM 28,350
236 SODIUM BICARBONATE RENAUDIN 8,4% Ống Ống 10ml 8,4% PHÁP 20,000
237 MONTELUKAST-TEVA Viên   10mg POLAND 3,780
238 PHAGOFI 10 Viên   10mg VIỆT NAM 1,690
239 SINGULAIR  (CƠ SỞ ĐÓNG GÓI: MERCK SHARP & DOHME (AUSTRALIA) PTY. LTD). Viên   10 mg ANH, ĐÓNG GÓI ÚC 13,502
240 SINGULAIR  (CƠ SỞ ĐÓNG GÓI: MERCK SHARP & DOHME (AUSTRALIA) PTY. LTD). Viên   4 mg ANH, ĐÓNG GÓI ÚC 13,502
241 NEOSTIGMINE-HAMELN 0.5MG/ML INJECTION Ống Ống 1ml 0,5mg/ml ĐỨC 6,825
242 LIPOVENOES 10% PLR Chai/Túi Chai/Túi 500ml 10% ÁO 138,000
243 SMOFlipid Chai/Túi Chai/Túi 250ml 20% ÁO 170,000
244 NICARDIPINE AGUETTANT 10MG/10ML Ống Ống 10ml 10mg/10ml PHÁP 111,500
245 ADALAT 10 (CƠ SỞ XUẤT XƯỞNG: BAYER SCHERING PHARMA AG, ĐỊA CHỈ: D-51368 LEVERKUSEN, GERMANY) Viên   10 mg ĐỨC 2,253
246 ADALAT LA 20MG Viên   20 mg ĐỨC 5,950
247 LEVONOR 1MG/1ML SOLUTION FOR I.V INFUSION Ống Ống 1ml 1mg/ml POLAND 29,190
248 NORADRENALINE BASE AGUETTANT 1MG/ML Ống Ống 4ml 4mg/4ml PHÁP 69,399
249 NƯỚC CẤT PHA TIÊM Ống Ống 5ml   VIỆT NAM 646
250 NƯỚC OXY GIÀ 10 THỂ TÍCH Chai Chai 60ml 3% VIỆT NAM 1,313
251 SANDOSTATIN Ống   0.1mg/ml THỤY SĨ 241,525
252 ORAPTIC Lọ   40mg VIỆT NAM 24,885
253 KAGASDINE Viên   20mg VIỆT NAM 172
254 ONDEM TABLETS 8MG Viên   8mg INDIA 5,400
255 OSETRON 8MG Ống Ống 4ml 8mg/4ml INDIA 8,500
256 TOPRALSIN Viên   1,65mg + 33,3mg + 33,3mg + 33,3mg VIỆT NAM 180
257 CANPAXEL 100 Lọ Lọ 16,7ml 100mg/16,7ml VIỆT NAM 996,450
258 PACLITAXELUM ACTAVIS Lọ   260mg ROMANIA 4,100,000
259 PACLISPEC 30 Lọ Lọ 5ml 30mg/5ml VIỆT NAM 300,000
260 ANZATAX 100mg/16,7ml Lọ Lọ 16,7ml 100mg/16,7ml ÚC 3,885,000
261 ANZATAX 150mg/25ml Lọ Lọ 25ml 150mg/25ml ÚC 5,088,300
262 ANZATAX 30mg/5ml Lọ Lọ 5ml 30mg/5ml ÚC 1,197,000
263 PAMISOL 30MG/10ML Lọ Lọ 10ml 30mg/10ml ÚC 1,050,000
264 PARACETAMOL KABI 1000 Chai Chai 100ml 1g/100ml VIỆT NAM 18,375
265 PANALGANEFFER 500 Viên   500mg VIỆT NAM 572
266 CENPADOL Gói   150mg VIỆT NAM 465
267 VADOL A 325 Viên   325mg VIỆT NAM 63
268 VADOL 5 Viên   500mg VIỆT NAM 83
269 EFFERALGAN Viên   150mg PHÁP 2,305
270 EFFERALGAN Viên   300mg PHÁP 2,831
271 PERFALGAN Chai Chai 100ml 1g/100ml Ý 47,730
272 PANALGANEFFER CODEIN Viên   500mg + 30mg VIỆT NAM 996
273 AILAXON Viên   325mg + 200mg VIỆT NAM 152
274 DEGEVIC Viên   325mg + 37,5mg VIỆT NAM 673
275 ALIMTA 500 MG Lọ   500mg MỸ 26,908,999
276 DOLCONTRAL 50MG/ML Ống Ống 2ml 100mg/2ml BA LAN 14,490
277 VITAMIN K1 10MG/ML Ống Ống 1ml 10mg/ml VIỆT NAM 2,500
278 PIPERACILLIN/ TAZOBACTAM KABI 4G/0,5G Lọ   4g + 0,5g BỒ ĐÀO NHA 94,500
279 TAZOPELIN 4,5G Lọ   4g + 0,5g VIỆT NAM 68,460
280 TAZOCIN Lọ   4g + 0,5g Ý 223,700
281 BREXIN Viên   20mg Ý 7,582
282 BETADINE ANTISEPTIC SOLUTION Chai Chai 125ml 10% CYPRUS 42,400
283 PREDNISOLON 5MG Viên   5mg VIỆT NAM 133
284 LYRICA Viên   75mg ĐỨC 17,685
285 PIPOLPHEN Ống Ống 2ml 50mg/2ml HUNGARY 12,600
286 PROPOFOL 1% KABI Ống Ống 20ml 1% ÁO 56,700
287 DIPRIVAN (CƠ SỞ ĐÓNG GÓI: ASTRAZENECA UK LTD, Đ/C: SILK ROAD BUSINESS PARK, MACCLESFIELD, CHESHIRE SK10 2NA Ống Ống 20ml 10mg/ml Ý ĐÓNG GÓI ANH 118,168
288 DIPRIVAN Bơm tiêm Bơm tiêm 50ml 10mg/ml Ý 375,000
289 PYRAZINAMIDE 500MG Viên   500mg VIỆT NAM 460
290 LACTATED RINGER’S Chai/ Túi Chai/Túi 500ml   VIỆT NAM 6,400
291 LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE Chai Chai 500ml Ringer lactat + Dextrose 5% 500ml VIỆT NAM 8,100
292 ROCURONIUM-HAMELN 10MG/ML INJECTION Ống Ống 5ml 50mg/5ml GERMANY 73,500
293 ESMERON Lọ Lọ 5ml 10mg/ml HÀ LAN 97,620
294 RUPAFIN Viên   10mg TÂY BAN NHA 6,000
295 SALBUTAMOL - 2 MG (SALBUTAMOL) Viên   2mg VIỆT NAM 36
296 VENTOLIN INHALER (CS ĐÓNG GÓI THỨ CẤP, XUẤT XƯỞNG: GLAXOSMITHKLINE AUSTRALIA PTY. LTD, ĐỊA CHỈ: 1061 MOUNTAIN HIGHWAY, BORONIA, 3155 VICTORIA, AUSTRALIA) Bình   100mcg/ liều TÂY BAN NHA ĐÓNG GÓI ÚC 76,379
297 VENTOLIN NEBULES Ống Ống 2,5ml 2.5mg/2,5ml ÚC 4,575
298 VENTOLIN SYRUP Chai Chai 60ml 2mg/5ml PHILLIPINES 20,885
299 COMBIVENT 3MG + 0,52MG X 2,5ML Ống Ống 2,5 ml 3mg + 0,52mg/ml PHÁP 16,074
300 SERETIDE EVOHALER DC 25/125MCG Lọ 120 liều 25/125 mcg TÂY BAN NHA 225,996
301 SERETIDE EVOHALER DC 25/250MCG Lọ 120 liều 25/250 mcg TÂY BAN NHA 278,090
302 SERETIDE EVOHALER DC 25/125MCG Bình Bình xịt 120 liều 25mcg+125mcg TÂY BAN NHA 225,996
303 SERETIDE EVOHALER DC 25/250MCG Bình Bình xịt 120 liều 25mcg+250mcg TÂY BAN NHA 278,090
304 SERETIDE EVOHALER DC 25/50MCG Bình Bình xịt 120 liều 25mcg+50mcg TÂY BAN NHA 191,139
305 SERETIDE ACCUHALER PWD 50 /250MCG Lọ Lọ 60 liều 50mcg+250mcg ANH 259,147
306 SERETIDE ACCUHALER 50/500MCG Lọ Lọ 60 liều 50mcg+500mcg ANH 335,928
307 FUMAFER B9 CORBIERE DAILY USE Viên   182,04mg + 0,4mg VIỆT NAM 1,244
308 BIFERON Viên   162mg + 0,75mg + 7,5mcg VIỆT NAM 315
309 ZOLOFT Viên   50mg ÚC 14,087
310 SEVORANE Chai Chai 250ml 250ml ANH 3,578,600
311 SORBITOL Gói   5g VIỆT NAM 372
312 SULPERAZONE Lọ   0,5g + 0,5g Ý 205,000
313 ARCATAMIN Viên   200mg VIỆT NAM 1,315
314 AGI-COTRIM F Viên   800mg + 160mg VIỆT NAM 408
315 SUXAMETHONIUM CHLORIDE Ống Ống 2ml 100mg/ 2ml GERMANY 16,000
316 TARGOCID Lọ   400mg ITALY 430,000
317 BRICANYL Ống Ống 1ml 0,5mg/1ml PHÁP 11,990
318 BRICANYL EXPECTORANT Chai Chai 60ml 1,5mg/66,5mg mỗi 5ml PHILLIPINES 23,100
319 TERPIN CODEIN 10 Viên   100mg + 10mg VIỆT NAM 257
320 THEOSTAT L.P 100MG Viên   100mg PHÁP 1,636
321 THEOSTAT L.P 300MG Viên   300mg PHÁP 2,579
322 VITICALAT Lọ   3g + 0,2g VIỆT NAM 98,000
323 TYGACIL Lọ   50mg Ý 731,000
324 SPIRIVA RESPIMAT Hộp   0,0025mg/nhát xịt ĐỨC 1,016,387
325 ULTRACET Viên   37,5mg + 325mg HÀN QUỐC 7,999
326 VALACIN 1000 Lọ   1g SPAIN 105,300
327 VALACIN 500 Lọ   500mg SPAIN 59,500
328 VALBIVI 1.0G Lọ   1g VIỆT NAM 77,000
329 NAVELBINE Ống Ống 5ml 10mg/1ml PHÁP 4,398,782
330 NAVELBINE Ống Ống 1ml 10mg/1ml PHÁP 841,764
331 NAVELBINE 20MG Viên   20mg PHÁP 1,497,598
332 NAVELBINE 30MG Viên   30mg PHÁP 2,246,091
333 VITAMIN B12 Ống   1000mcg/ml VIỆT NAM 546
334 VITAMIN B6 50 MG Viên   50mg VIỆT NAM 106
335 CEVIT 500 Ống Ống 5ml 500mg/5ml VIỆT NAM 1,365
336 BLAZTERE Lọ Lọ 5ml 4mg/5ml INDIA 970,000
337 ZOMETA 4MG (NSX ống dung môi: Nycomed GmbH-Austria) Lọ Lọ bột pha dung dịch tiêm truyền + 1 ống dung môi 5ml 4mg/5ml THỤY SĨ 6,465,882

Tác giả bài viết: P. Tài Chính Kế Toán
Nguồn tin: Bv. Phạm Ngọc Thạch

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Đường dây nóng